sleep apnea

sleep apnea

A person uses a CPAP machine to treat sleep apnea.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng ngưng thở khi ngủmột rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng, trong đó hơi thở của người bệnh liên tục ngừng lại bắt đầu lại trong suốt quá trình ngủ. Tình trạng này xảy ra do đường thở bị tắc nghẽn hoặc não không gửi tín hiệu thích hợp đến các hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Cha tôi được chẩn đoán mắc chứng ngưng thở khi ngủ hiện phải dùng máy CPAP mỗi đêm.)
  • (Chứng ngưng thở khi ngủ không được điều trị có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như huyết áp cao bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obstructive sleep apnea": ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽndạng phổ biến nhất, xảy ra khi các cổ họng giãn ra quá mức.

    • Obstructive sleep apnea is often linked to obesity and a narrow airway. (Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn thường liên quan đến béo phì đường thở hẹp.)
  • "Central sleep apnea": ngưng thở khi ngủ trung ươngxảy ra khi não không gửi tín hiệu đúng đến các hô hấp.

    • Central sleep apnea is less common and is often associated with heart failure or stroke. (Chứng ngưng thở khi ngủ trung ương ít phổ biến hơn thường liên quan đến suy tim hoặc đột quỵ.)
  • "Sleep apnea-hypopnea syndrome": hội chứng ngưng thở-giảm thở khi ngủthuật ngữ y khoa chỉ tình trạng kết hợp giữa ngưng thở giảm thở trong khi ngủ.

Biến thể từ gần giống
  • Apnea (danh từ): sự ngưng thởtrạng thái tạm thời ngừng thở, có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, không chỉ khi ngủ.

    • Newborns may experience brief apnea episodes. (Trẻ sơ sinh có thể trải qua các đợt ngưng thở ngắn.)
  • Hypopnea (danh từ): giảm thởtình trạng thở nông hoặc chậm bất thường trong khi ngủ, thường đi kèm với ngưng thở.

Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn hô hấp khi ngủ: thuật ngữ chung cho các vấn đề về hô hấp xảy ra trong lúc ngủ.
  • Ngừng thở ban đêm: cách diễn đạt dân dã hơn để chỉ chứng ngưng thở khi ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Suffer from sleep apnea": mắc chứng ngưng thở khi ngủ.

    • Many people suffer from sleep apnea without even knowing it. (Nhiều người mắc chứng ngưng thở khi ngủ không hề hay biết.)
  • "Treat sleep apnea": điều trị chứng ngưng thở khi ngủ.

    • Doctors often treat sleep apnea with lifestyle changes or a CPAP device. (Bác sĩ thường điều trị chứng ngưng thở khi ngủ bằng thay đổi lối sống hoặc thiết bị CPAP.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sleep apnea attack": cơn ngưng thở khi ngủcách nói không chính thức để chỉ một đợt ngưng thở cụ thể trong đêm.
    • He woke up gasping for air after a severe sleep apnea attack. (Anh ấy tỉnh dậy thở hổn hển sau một cơn ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng.)

Từ gần giống